be gathered to one's fathers

/bi ˈgæðərd tɪ wənz ˈfɑðərz/
Động từ
  1. (Kinh thánh và văn học, ghi ngày tháng) Được chôn cất cùng với tổ tiên; do đó, phải chết.
    (biblical and literary, dated) To be buried together with one's forebears; hence, to die.
🎬 Nghe “be gathered to one's fathers” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish